Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6537

messenger

/'mesindʤə/

danh từ

  • người đưa tin, sứ giả
Biến thể từ messengers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who carries a message

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...