messenger-pigeon
/'mesindʤə,pidʤin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
messenger-pigeon
/'mesindʤə,pidʤin/
danh từ
- bồ câu đưa thư
Từ điển Anh–Việt
112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...