Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

messiness

/mes'jə:/ phổ biến #29312
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

messiness

/mes'jə:/

danh từ

  • sự hỗn độn, sự lộn xộn, sự bừa bãi, sự bẩn thỉu
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of confusion and disorderliness n the trait of being untidy and messy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...