Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

messuage

/'meswidʤ/

“messuages” là ngôi 3 số ít của messuage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

messuage

/'meswidʤ/

danh từ

  • (pháp lý) khu nhà (nhà ở cùng với nhà phụ và đất đai vườn tược)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) a dwelling house and its adjacent buildings and the adjacent land used by the household

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...