messuage
/'meswidʤ/
“messuages” là ngôi 3 số ít của messuage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
messuage
/'meswidʤ/
danh từ
- (pháp lý) khu nhà (nhà ở cùng với nhà phụ và đất đai vườn tược)
Định nghĩa tiếng Anh
n. (law) a dwelling house and its adjacent buildings and the adjacent land used by the household