Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #6651

messy

/'mesi/

tính từ

  • hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi, bẩn thỉu
Biến thể từ messier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. dirty and disorderly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...