Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

messy

/'mesi/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6651

“messier” là so sánh hơn của messy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bừa bộn, lộn xộn tính từ

“My room is very messy. I need to clean it.”Phòng tôi rất bừa bộn. Tôi cần dọn dẹp.

Biến thể từ messier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

messy

/'mesi/

tính từ

  • hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi, bẩn thỉu
Định nghĩa tiếng Anh

s. dirty and disorderly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...