metabolize
“metabolized” là quá khứ phân từ của metabolize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
metabolize
/me'tæbəlaiz/
ngoại động từ
- (sinh vật học) trao đổi chất
Định nghĩa tiếng Anh
v. produce by metabolism
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“metabolized” là quá khứ phân từ của metabolize — đang hiển thị từ gốc:
v. produce by metabolism
Đang tải...