Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metacentric

/,metə'sentrik/

“metacentrics” là số nhiều của metacentric — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ metacentrics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metacentric

/,metə'sentrik/

tính từ

  • (toán học) khuynh tâm
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the metacenter a having two equal arms because of the median position of the centromere

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...