metal rail
Nghĩa thường dùng
thanh kim loại
danh từ
“A person in uniform is gripping a metal rail.”Một người trong đồng phục đang nắm một thanh kim loại.
Đồng nghĩa
metal barmetal rodmetal beammetal support
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- thanh kim loại
- metal railings: lan can kim loại
- đường ray kim loại