Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metalanguage

/'metә.læŋgwidʒ/ phổ biến #41331
Biến thể từ metalanguages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metalanguage

//

  • siêu ngữ (ngôn ngữ dùng để mô tả các qui tắc cú pháp của các ngôn ngữ khác)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a language that can be used to describe languages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...