metalanguage
/'metә.læŋgwidʒ/ phổ biến #41331
Biến thể từ
metalanguages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
metalanguage
//
- siêu ngữ (ngôn ngữ dùng để mô tả các qui tắc cú pháp của các ngôn ngữ khác)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a language that can be used to describe languages