Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

metallize

/'metəlaiz/

ngoại động từ

  • chế thành kin loại
  • bọc (một lớp) kim loại
  • pha lưu huỳnh (vào cao su cho cứng); hấp (cao su)
Định nghĩa tiếng Anh

v coat with metal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...