Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metallize

/'metəlaiz/

“metallizing” là hiện tại phân từ của metallize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metallize

/'metəlaiz/

ngoại động từ

  • chế thành kin loại
  • bọc (một lớp) kim loại
  • pha lưu huỳnh (vào cao su cho cứng); hấp (cao su)
Định nghĩa tiếng Anh

v coat with metal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...