Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metallurgic

/,metə'lə:dʤik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metallurgic

/,metə'lə:dʤik/

tính từ

  • (thuộc) luyện kim
    • metallurgic industry: công nghiệp luyện kim
    • a metallurgic engineer: kỹ sư kuyện kim
    • a metallurgic farnace: lò luyện kim
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to metallurgy

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...