Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

metallurgic

/,metə'lə:dʤik/

tính từ

  • (thuộc) luyện kim
    • metallurgic industry: công nghiệp luyện kim
    • a metallurgic engineer: kỹ sư kuyện kim
    • a metallurgic farnace: lò luyện kim
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to metallurgy

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...