Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“metallurgists” là số nhiều của metallurgist — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #34289

metallurgist

/me'tælədʤist/

danh từ

  • nhà luyện kim
Định nghĩa tiếng Anh

n. an engineer trained in the extraction and refining and alloying and fabrication of metals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...