Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metallurgist

/me'tælədʤist/ phổ biến #34289

“metallurgists” là số nhiều của metallurgist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ metallurgists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metallurgist

/me'tælədʤist/

danh từ

  • nhà luyện kim
Định nghĩa tiếng Anh

n. an engineer trained in the extraction and refining and alloying and fabrication of metals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...