metalogic
/metә'lɔdʒik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
metalogic
//
- (logic học) mêta lôgic
Từ điển Anh–Việt
112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...