Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25834

metalwork

//

* danh từ
  • tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại
Biến thể từ metalworks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the metal parts of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...