Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metalwork

/'metәlwә:k/ phổ biến #25834

“metalworks” là số nhiều của metalwork — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại danh từ

“The artist showcased his metalwork at the exhibition.”Nghệ sĩ đã trưng bày tác phẩm kim loại của mình tại triển lãm.

Biến thể từ metalworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metalwork

//

* danh từ
  • tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the metal parts of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...