metalwork
/'metәlwә:k/ phổ biến #25834
“metalworks” là số nhiều của metalwork — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại
danh từ
“The artist showcased his metalwork at the exhibition.”Nghệ sĩ đã trưng bày tác phẩm kim loại của mình tại triển lãm.
Biến thể từ
metalworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
metalwork
//
* danh từ- tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the metal parts of something