Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metamorphose

/,metə'mɔ:fouz/ GRE phổ biến #20344

“metamorphosing” là hiện tại phân từ của metamorphose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

biến hình, thay đổi hình dạng động từ

“The caterpillar will metamorphose into a butterfly.”Con sâu bướm sẽ biến hình thành bướm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metamorphose

/,metə'mɔ:fouz/

ngoại động từ

  • (: to, into) biến hình, biến hoá
  • (sinh vật học) gây biến thái
Định nghĩa tiếng Anh

v. change completely the nature or appearance of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...