Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

metaphase

/'metəfeiz/

danh từ

  • (sinh vật học) pha giữa (phân bào)
Biến thể từ metaphases số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the second stage of meiosis\nn. the second stage of mitosis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...