Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“metaphases” là số nhiều của metaphase — đang hiển thị từ gốc:

metaphase

/'metəfeiz/

danh từ

  • (sinh vật học) pha giữa (phân bào)
Biến thể từ metaphases số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the second stage of meiosis\nn. the second stage of mitosis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...