Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meteorograph

/'mi:tjərəgrɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meteorograph

/'mi:tjərəgrɑ:f/

danh từ

  • máy ghi hiện tượng khí tượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument which registers meteorologic phases or conditions.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...