Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

methane

/'meθein/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11180

“methanes” là số nhiều của methane — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một loại khí không màu, không mùi, dễ cháy danh từ

“Methane is a potent greenhouse gas.”Methane là một loại khí nhà kính mạnh.

Biến thể từ methanes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

methane

/'meθein/

danh từ

  • (hoá học) Metan
Định nghĩa tiếng Anh

n. a colorless odorless gas used as a fuel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...