Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metis

/'mi:tis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metis

/'mi:tis/

danh từ

  • người lai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person in western Canada who is of Caucasian and American Indian ancestry

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...