Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metre

/'mi:tə/ Oxford 3000Collins ★★★

“metres” là số nhiều của metre — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ metres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metre

/'mi:tə/

danh từ

  • vận luật (trong thơ)
  • (âm nhạc) nhịp phách
  • Mét
    • square metre: mét vuông
    • cubic metre: mét khối
Định nghĩa tiếng Anh

n the basic unit of length adopted under the Systeme International d'Unites (approximately 1.094 yards) n (prosody) the accent in a metrical foot of verse n rhythm as given by division into parts of equal duration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...