metricate
“metricates” là ngôi 3 số ít của metricate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
metricate
//
* ngoại động từ- đổi sang hệ mét
Định nghĩa tiếng Anh
v convert from a non-metric to the metric system
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“metricates” là ngôi 3 số ít của metricate — đang hiển thị từ gốc:
v convert from a non-metric to the metric system
Đang tải...