Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metritis

/mi'traitis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metritis

/mi'traitis/

danh từ

  • (y học) viêm tử cung
Định nghĩa tiếng Anh

n. inflammation of the lining of the uterus (of the endometrium)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...