Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

metritis

/mi'traitis/

danh từ

  • (y học) viêm tử cung
Định nghĩa tiếng Anh

n. inflammation of the lining of the uterus (of the endometrium)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...