Từ điển Anh–Việt

111.858 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metronymic

/,metrə'nimik/

“metronymics” là số nhiều của metronymic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ metronymics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metronymic

/,metrə'nimik/

tính từ

  • đặt theo tên mẹ (bà) (tên)

danh từ

  • tên đặt theo tên mẹ (bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n a name derived from the name of your mother or a maternal ancestor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...