metro
/'metrou/ Collins ★ phổ biến #7110
“metros” là số nhiều của metro — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tàu điện ngầm
danh từ
“I take the metro to work every day.”Tôi đi tàu điện ngầm đến nơi làm việc mỗi ngày.
Biến thể từ
metros số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
metro
/'metrou/
danh từ
- xe điện ngầm
Định nghĩa tiếng Anh
n. an electric railway operating below the surface of the ground (usually in a city)