Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mews

/mju:z/ Collins ★
Biến thể từ mews số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mews

/mju:z/

danh từ

  • chuồng ngựa (xây quanh một sân rộng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. street lined with buildings that were originally private stables but have been remodeled as dwellings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...