mexican
Nghĩa thường dùng
“I love Mexican food, especially tacos.”Tôi thích đồ ăn Mexico, đặc biệt là tacos.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mexican
/'meksikən/
tính từ
- (thuộc) Mê-hi-cô
danh từ
- người Mê-hi-cô
Định nghĩa tiếng Anh
n. a native or inhabitant of Mexico a. of or relating to Mexico or its inhabitants