Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mezzo-soprano

/'medzousə'prɑ:nou/

“mezzo-sopranos” là số nhiều của mezzo-soprano — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mezzo-sopranos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mezzo-soprano

/'medzousə'prɑ:nou/

danh từ

  • (âm nhạc) giọng nữ trung
  • người có giọng nữ trung
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soprano with a voice between soprano and contralto n. the female singing voice between contralto and soprano

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...