miasmatic
/mi'æzməl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miasmatic
/mi'æzməl/
tính từ
- có khí độc, đầy chướng khí, đầy âm khí
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Miasmatical
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Miasmatical
Đang tải...