miaul
/mi'ɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miaul
/mi'ɔ:l/
nội động từ
- kêu như mèo
Định nghĩa tiếng Anh
n the sound made by a cat (or any sound resembling this)
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the sound made by a cat (or any sound resembling this)
Đang tải...