Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microbiological

/,maikroubaiə'lɔdʤik/ phổ biến #26472
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microbiological

/,maikroubaiə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) vi trùng học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...