Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microchip

/'maikrәjtʃip/ Collins ★ phổ biến #17473

“microchips” là số nhiều của microchip — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vi mạch, chip (bán dẫn) danh từ

“A tiny microchip inside the card stores all of your travel data.”Một con chip nhỏ xíu bên trong thẻ lưu toàn bộ dữ liệu đi lại của bạn.

Biến thể từ microchips số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microchip

//

* danh từ
  • mạch vi xử lý; vi mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n electronic equipment consisting of a small crystal of a silicon semiconductor fabricated to carry out a number of electronic functions in an integrated circuit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...