Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27491

microclimate

/'maikrou'klaimit/

danh từ

  • vi khí hậu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...