Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microclimate

/'maikrou'klaimit/ phổ biến #27491

“microclimates” là số nhiều của microclimate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khí hậu cục bộ trong một khu vực nhỏ danh từ

“The garden has its own microclimate that helps plants grow.”Khu vườn có khí hậu cục bộ riêng giúp cây phát triển.

Biến thể từ microclimates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microclimate

/'maikrou'klaimit/

danh từ

  • vi khí hậu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...