Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microdot

/'maikrәudɒt/

“microdots” là ngôi 3 số ít của microdot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microdot

//

* danh từ
  • ảnh (thường) là tài liệu mật được thu nhỏ lại bằng một dấu chấm
Định nghĩa tiếng Anh

n. photograph reduced to the size of a dot (usually for purposes of security)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...