microelement
/'maikrou'elimənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
microelement
/'maikrou'elimənt/
danh từ
- nguyên tố vi lượng
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...