Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microgramme

/'maikrougræm/

“microgrammes” là số nhiều của microgramme — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ microgrammes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microgramme

/'maikrougræm/

danh từ

  • micrôgram
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...