microorganic
/'maikrouɔ:'gənizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
microorganic
/'maikrouɔ:'gənizm/
tính từ
- (thuộc) vi sinh vật
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...