Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #11483

microorganism

/'maikrou'ɔ:gənizm/

danh từ

  • vi sinh vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. any organism of microscopic size

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...