Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“microorganisms” là số nhiều của microorganism — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #11483

microorganism

/'maikrou'ɔ:gənizm/

danh từ

  • vi sinh vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. any organism of microscopic size

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...