Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microphone

/'maikrәfәun/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5577

“microphones” là số nhiều của microphone — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

micro danh từ

“The microphone picked up every sound in the room.”Micro đã thu được mọi âm thanh trong phòng.

Biến thể từ microphones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microphone

//

  • (vật lí) (cái) micrô
Định nghĩa tiếng Anh

n. device for converting sound waves into electrical energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...