microphone
/'maikrәfәun/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5577
“microphones” là số nhiều của microphone — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
micro
danh từ
“The microphone picked up every sound in the room.”Micro đã thu được mọi âm thanh trong phòng.
Biến thể từ
microphones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
microphone
//
- (vật lí) (cái) micrô
Định nghĩa tiếng Anh
n. device for converting sound waves into electrical energy