microprogramming
/,maikrәj'prәj^ræmiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
microprogramming
//
- (máy tính) vi chương trình hoá
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...