Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microvolt

/'maikrəvoult/
Biến thể từ microvolts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microvolt

/'maikrəvoult/

danh từ

  • (điện học) Micrôvon
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of potential equal to one millionth of a volt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...