microvolt
/'maikrəvoult/
“microvolts” là số nhiều của microvolt — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
microvolts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
microvolt
/'maikrəvoult/
danh từ
- (điện học) Micrôvon
Định nghĩa tiếng Anh
n. a unit of potential equal to one millionth of a volt