Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

midinette

/,mi:di'net/

“midinettes” là số nhiều của midinette — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ midinettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

midinette

/,mi:di'net/

danh từ

  • cô bán hàng (ở Pa-ri)
Định nghĩa tiếng Anh

n a Parisian salesgirl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...