midland
/'midlənd/ phổ biến #40748
“midlands” là số nhiều của midland — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
midlands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
midland
/'midlənd/
danh từ
- trung du
- (the Midlands) vùng trung du nước Anh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a town in west central Texas n. the interior part of a country