Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

midland

/'midlənd/ phổ biến #40748

“midlands” là số nhiều của midland — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ midlands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

midland

/'midlənd/

danh từ

  • trung du
  • (the Midlands) vùng trung du nước Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a town in west central Texas n. the interior part of a country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...