Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

midriff

/'midrif/ phổ biến #23517

“midriffs” là số nhiều của midriff — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cơ hoành danh từ

“She wore a top that exposed her midriff.”Cô ấy mặc một chiếc áo để lộ cơ hoành của mình.

Biến thể từ midriffs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

midriff

/'midrif/

danh từ

  • (giải phẫu) cơ hoành
Định nghĩa tiếng Anh

n the middle area of the human torso (usually in front) n (anatomy) a muscular partition separating the abdominal and thoracic cavities; functions in respiration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...