midriff
/'midrif/ phổ biến #23517
“midriffs” là số nhiều của midriff — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cơ hoành
danh từ
“She wore a top that exposed her midriff.”Cô ấy mặc một chiếc áo để lộ cơ hoành của mình.
Biến thể từ
midriffs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
midriff
/'midrif/
danh từ
- (giải phẫu) cơ hoành
Định nghĩa tiếng Anh
n the middle area of the human torso (usually in front) n (anatomy) a muscular partition separating the abdominal and thoracic cavities; functions in respiration